济贫
[jì pín] [济 贫]
giúp đỡ người nghèo
这些食物用来救济贫困家庭。
zhè xiē shí wù yòng lái jiù jì pín kùn jiā tíng.Thức ăn này dùng để cứu trợ các gia đình nghèo khó.
[jì pín] [济 贫]
giúp đỡ người nghèo
这些食物用来救济贫困家庭。
zhè xiē shí wù yòng lái jiù jì pín kùn jiā tíng.Thức ăn này dùng để cứu trợ các gia đình nghèo khó.