杀富济贫[shā fù jì pín] [杀 富 济 贫]Lưu từKháccướp của người giàu giúp người nghèoChữ trong từ杀shāgiết富fùgiàu济jìvượt sông贫pínnghèoTừ cùng chữ:杀毒shā dúHSK 5khử trùng杀害shā hàiHSK 8sát hại杀手shā shǒuHSK 8kẻ giết ngườiTừ cận nghĩa:打富济贫dǎ fù jì píncướp của người giàu giúp người nghèo (thành ngữ)