赒人[zhōu rén] [赒 NHÂN]Lưu từKhácgiúp đỡ người nghèo; bố thí; từ thiệnChữ trong từ赒zhōucứu trợ người nghèo人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:济贫jì píngiúp đỡ người nghèo扶贫济困fú pín jì kùngiúp đỡ người nghèo