浑浊
[hún zhuó] [浑 浊]
đục; ngầu
静置一段时间后,浑浊的河水逐渐澄清了。
jìng zhì yí duàn shí jiān hòu, hún zhuó de hé shuǐ zhú jiàn chéng qīng le.Sau một thời gian để lắng, nước sông đục ngầu dần trở nên trong trẻo.
[hún zhuó] [浑 浊]
đục; ngầu
静置一段时间后,浑浊的河水逐渐澄清了。
jìng zhì yí duàn shí jiān hòu, hún zhuó de hé shuǐ zhú jiàn chéng qīng le.Sau một thời gian để lắng, nước sông đục ngầu dần trở nên trong trẻo.