浑源县[hún yuán xiàn] [浑 源 县]Lưu từKháchuyện Hunyuan ở Datong 大同 (dà tóng), Sơn TâyChữ trong từ浑húnvẩn đục源yuángốc县xiànhuyệnTừ cùng chữ:浑身hún shēnHSK 7khắp ngườiTừ cận nghĩa:浑源hún yuánhuyện Hunyuan ở Datong 大同 (dà tóng), Sơn Tây