涂潭[tú tán] [涂 潭]Lưu từKhácnước bùn trong ao hoặc hồChữ trong từ涂túbôi (sơn,...)潭tánhồ sâuTừ cùng chữ:涂抹tú mǒHSK 6sơn泥潭ní tánHSK 8vũng lầy