涂鸭[tú yā] [涂 鸭]Lưu từKhácbiến thể của 涂鸦 (tú yā); vẽ bậy; nguệch ngoạcChữ trong từ涂túbôi (sơn,...)鸭yāvịt (lượng từ: 只 (zhī))Từ cùng chữ:烤鸭kǎo yāHSK 5vịt quay涂抹tú mǒHSK 6sơn