涅瓦[niè wǎ] [涅 瓦]Lưu từKhácsông Nyeva hoặc Neva (chảy qua St Petersburg)Chữ trong từ涅niè(văn học) khoáng vật alunite (trước đây dùng làm thuốc nhuộm đen)瓦wǎngói lợpTừ ghép:涅瓦河niè wǎ hésông Nyeva hoặc Neva (chảy qua St Petersburg)Từ cùng chữ:砖瓦zhuān wǎHSK 6ngói và gạchTừ cận nghĩa:涅瓦河niè wǎ hésông Nyeva hoặc Neva (chảy qua St Petersburg)