涅瓦河[niè wǎ hé] [涅 瓦 河]Lưu từKhácsông Nyeva hoặc Neva (chảy qua St Petersburg)Chữ trong từ涅niè(văn học) khoáng vật alunite (trước đây dùng làm thuốc nhuộm đen)瓦wǎngói lợp河hésôngTừ cùng chữ:运河yùn héHSK 9kênh đàoTừ cận nghĩa:涅瓦niè wǎsông Nyeva hoặc Neva (chảy qua St Petersburg)