涉讼[shè sòng] [涉 讼]Lưu từKhácliên quan đến vụ kiệnChữ trong từ涉shè(văn học) lội qua một vùng nước讼sòngkiện tụngTừ cùng chữ:涉及shè jíHSK 6liên quan涉嫌shè xiánHSK 8bị tình nghi (trong một vụ án)诉讼sù sòngHSK 9tố tụng