涕泗纵横[tì sì zòng héng] [涕 泗 纵 横]Lưu từKhácnước mắt và nước mũi chảy nhiều; rên rỉ; trong trạng thái bi thảmChữ trong từ涕tìnước mắt泗sìsông ở Sơn Đông纵zòngthẳng đứng横héngngangTừ cùng chữ:纵横zòng héngHSK 6tung hoànhTừ cận nghĩa:涕泗横流tì sì héng liúnước mắt và nước mũi chảy nhiều