涡轮[wō lún] [涡 轮]Lưu từKháctua-binChữ trong từ涡wōxoáy nước轮lúnbánh xeTừ ghép:涡轮轴发动机wō lún zhóu fā dòng jīđộng cơ trục tuabinTừ cùng chữ:车轮chē lúnHSK 7bánh xeTừ cận nghĩa:轮机lún jītua-bin (viết tắt của 涡轮机 (wō lún jī))透平tòu píngtua-bin (từ mượn)透平机tòu píng jītua-bin