轮机
[lún jī] [轮 机]
tua-bin (viết tắt của 涡轮机 (wō lún jī)); động cơ (của tàu)
轮机长正在机舱里检查发动机。
lún jī zhǎng zhèng zài jī cāng lǐ jiǎn chá fā dòng jī.Trưởng máy đang kiểm tra động cơ trong khoang máy.
[lún jī] [轮 机]
tua-bin (viết tắt của 涡轮机 (wō lún jī)); động cơ (của tàu)
轮机长正在机舱里检查发动机。
lún jī zhǎng zhèng zài jī cāng lǐ jiǎn chá fā dòng jī.Trưởng máy đang kiểm tra động cơ trong khoang máy.