叶轮机械[yè lún jī xiè] [叶 轮 机 械]Lưu từKhácmáy tuabinChữ trong từ叶yèlá轮lúnbánh xe机jī(hình thức kết hợp) máy móc械xièdụng cụTừ cùng chữ:叶子yè ziHSK 4lá (Lượng từ: 片[piàn])机械jī xièHSK 6máy器械qì xièHSK 8dụng cụ