轮机手[lún jī shǒu] [轮 机 手]Lưu từKhácthợ máyChữ trong từ轮lúnbánh xe机jī(hình thức kết hợp) máy móc手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp分手fēn shǒuHSK 4chia tay轮子lún ziHSK 4bánh xe轮椅lún yǐHSK 4xe lănXem thêm (3)Từ cận nghĩa:机械工jī xiè gōngthợ máy机械师jī xiè shīthợ máy缝衣匠féng yī jiàngthợ may裁缝师cái féng shīthợ may机械工人jī xiè gōng rénthợ máy