机械工[jī xiè gōng] [机 械 工]Lưu từKhácthợ máyChữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc械xièdụng cụ工gōngcông việcTừ ghép:机械工人jī xiè gōng rénthợ máy机械工程jī xiè gōng chéngkỹ thuật cơ khíTừ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay打工dǎ gōngHSK 2làm thuê机会jī huìHSK 2cơ hội人工rén gōngHSK 3nhân tạo加工jiā gōngHSK 3gia công员工yuán gōngHSK 3nhân viên机器jī qìHSK 3máy móc职工zhí gōngHSK 3nhân viênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:机械师jī xiè shīthợ máy缝衣匠féng yī jiàngthợ may裁缝师cái féng shīthợ may轮机手lún jī shǒuthợ máy机械工人jī xiè gōng rénthợ máy