缝衣匠[féng yī jiàng] [缝 衣 匠]Lưu từKhácthợ mayChữ trong từ缝féngkhâu衣yīquần áo匠jiàngthợ thủ côngTừ cùng chữ:缝合féng héHSK 7khâu lại木匠mù jiàngHSK 8thợ mộcTừ cận nghĩa:机械工jī xiè gōngthợ máy机械师jī xiè shīthợ máy裁缝师cái féng shīthợ may轮机手lún jī shǒuthợ máy机械工人jī xiè gōng rénthợ máy