机械工人[jī xiè gōng rén] [机 械 工 NHÂN]Lưu từKhácthợ máyChữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc械xièdụng cụ工gōngcông việc人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà giàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:机械工jī xiè gōngthợ máy机械师jī xiè shīthợ máy缝衣匠féng yī jiàngthợ may裁缝师cái féng shīthợ may轮机手lún jī shǒuthợ máy