机械工程[jī xiè gōng chéng] [机 械 工 程]Lưu từKháckỹ thuật cơ khíChữ trong từ机jī(hình thức kết hợp) máy móc械xièdụng cụ工gōngcông việc程chéngquy tắcTừ cùng chữ:机场jī chǎngHSK 1sân bay机票jī piàoHSK 1vé máy bay机会jī huìHSK 2cơ hội机器jī qìHSK 3máy móc课程kè chéngHSK 3khóa học过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện工程gōng chéngHSK 4kỹ thuật机构jī gòuHSK 4cơ chế机遇jī yùHSK 4cơ hộiXem thêm (3)