轮子【輪子】
[lún zi] [轮 子]
bánh xe; (miệt thị) người tập Pháp Luân Công; lượng từ: 个 (gè)
车轮;亦贬称法轮功修炼者
自行车的轮子坏了。
zì xíng chē de lún zǐ huài le.Xe đạp có bánh bị hỏng.
个
这台机器的轮子很容易卸下来。
zhè tái jī qì de lún zǐ hěn róng yì xiè xià lái.Bánh xe của máy này rất dễ tháo ra.
我的自行车轮子卡住了。
wǒ de zì xíng chē lún zǐ kǎ zhù le.Bánh xe đạp của tôi bị kẹt rồi.