车轮子[chē lún zi] [车 轮 子]Lưu từKhácbánh xeChữ trong từ车chēxe轮lúnbánh xe子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn车上chē shàngHSK 1trên xe车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:轮lúnHSK 4bánh xe轮子lún ziHSK 4bánh xe车轮chē lúnHSK 7bánh xe毂gūbánh xe轱gūbánh xe轱辘gū lùbánh xeVí dụ trong bài học我的自行车轮子卡住了。wǒ de zì xíng chē lún zǐ kǎ zhù le.Bánh xe đạp của tôi bị kẹt rồi.