涡轮轴发动机[wō lún zhóu fā dòng jī] [涡 轮 轴 发 动 机]Lưu từKhácđộng cơ trục tuabinChữ trong từ涡wōxoáy nước轮lúnbánh xe轴zhóutrục发fāgửi đi动dòng(cái gì đó) di chuyển机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt计算机jì suàn jīHSK 2máy tínhXem thêm (3)