涣[huàn]Lưu từKháctan biến; hoà tanTừ ghép:涣散huàn sànlỏng lẻo涣然huàn ránnhư tan chảy人心涣散rén xīn huàn sàn(của một quốc gia, chính phủ, v.v.) suy sụp涣然冰释huàn rán bīng shì(thành ngữ) tan biếnTừ cận nghĩa:消xiāoHSK 9tan biến