人心涣散[rén xīn huàn sàn] [NHÂN 心 涣 散]Lưu từKhác(của một quốc gia, chính phủ, v.v.) suy sụp; tan rãChữ trong từ人rénNHÂNngười心xīntim涣huàntan biến散sànxua tan, giải tỏaTừ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)人类rén lèiHSK 3nhân loạiXem thêm (3)