涣然冰释[huàn rán bīng shì] [涣 然 冰 释]Lưu từKhác(thành ngữ) tan biến; tiêu tan; biến mấtChữ trong từ涣huàntan biến然ránđúng冰bīngbăng释shìgiải thíchTừ cùng chữ:解释jiě shìHSK 4giải thích注释zhù shìHSK 6chú thích