涣散[huàn sàn] [涣 散]Lưu từKháclỏng lẻo; chểnh mảng; lơ làChữ trong từ涣huàntan biến散sànxua tan, giải tỏaTừ ghép:人心涣散rén xīn huàn sàn(của một quốc gia, chính phủ, v.v.) suy sụpTừ cùng chữ:分散fēn sànHSK 4phân tán扩散kuò sànHSK 8lan truyền解散jiě sànHSK 8giải tán疏散shū sànHSK 9phân tánTừ cận nghĩa:懈xièlỏng lẻo懈弛xiè chílỏng lẻo (kỷ luật)蓬散péng sǎnlỏng lẻo