蓬散[péng sǎn] [蓬 散]Lưu từKháclỏng lẻo; rối bù; không chải chuốtChữ trong từ蓬péngcây cúc (họ Cúc)散sànxua tan, giải tỏaTừ cùng chữ:分散fēn sànHSK 4phân tán扩散kuò sànHSK 8lan truyền蓬勃péng bóHSK 8mạnh mẽ解散jiě sànHSK 8giải tán疏散shū sànHSK 9phân tánTừ cận nghĩa:懈xièlỏng lẻo懈弛xiè chílỏng lẻo (kỷ luật)涣散huàn sànlỏng lẻo