淇淋
[qí lín] [淇 淋]
kem (từ mượn)
这款新研发的冰淇淋口感细腻,深受顾客喜爱。
zhè kuǎn xīn yán fā de bīng qí lín kǒu gǎn xì nì, shēn shòu gù kè xǐ ài.Loại kem mới nghiên cứu này có kết cấu mịn màng, rất được khách hàng ưa chuộng.
小女孩手里拿着冰淇淋,小心翼翼地舔了一口。
xiǎo nǚ hái shǒu lǐ ná zhe bīng qí lín, xiǎo xīn yì yì dì tiǎn le yì kǒu.Bé gái cầm que kem trên tay, cẩn thận liếm một miếng.