克林姆[kè lín mǔ] [克 林 姆]Lưu từKháckem (từ mượn)Chữ trong từ克kècó thể林lín(dùng trong từ ghép) rừng姆mǔngười phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏTừ ghép:克林姆酱kè lín mǔ jiàngkem trứngTừ cùng chữ:克服kè fúHSK 3khắc phục保姆bǎo mǔHSK 7bảo mẫu克制kè zhìHSK 8kiềm chế克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)Từ cận nghĩa:淇淋qí línkem (từ mượn)