淘箩[táo luó] [淘 箩]Lưu từKhácgiỏ (để vo gạo)Chữ trong từ淘táorửa箩luócái rổTừ cùng chữ:淘气táo qìHSK 9nghịch ngợm淘汰táo tàiHSK 9loại bỏ