箩[luó]Lưu từKháccái rổTừ ghép:折箩zhē luómón ăn thập cẩm từ thức ăn thừa sau tiệc淘箩táo luógiỏ (để vo gạo)箩筐luó kuāngcái giỏ lớn一箩筐yī luó kuāngrất nhiềuTừ cận nghĩa:筐kuāngHSK 8cái rổ篮láncái rổ (đồ đựng)