折箩[zhē luó] [折 箩]Lưu từKhácmón ăn thập cẩm từ thức ăn thừa sau tiệcChữ trong từ折zhébẻ箩luócái rổTừ cùng chữ:折叠zhé diéHSK 9gấp折合zhé héHSK 9chuyển thành折射zhé shèHSK 9khúc xạ折扣zhé kòuHSK 9chiết khấu折磨zhé móHSK 9hành hạ折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)