HSK 9折合[zhé hé] [折 合]Lưu từĐộng từchuyển thành; tương đương với; là tương đương với把某种数量换算成另一种单位或标准这笔外币折合人民币大约三万元。zhè bǐ wài bì zhé hé rén mín bì dà yuē sān wàn yuán.Khoản ngoại tệ này quy đổi ra nhân dân tệ khoảng ba mươi nghìn tệ.Xem thêm (2)Chữ trong từ折zhébẻ合héđóngTừ cùng chữ:场合chǎng héHSK 3tình huống组合zǔ héHSK 3lắp ráp结合jié héHSK 3kết hợp联合lián héHSK 3kết hợp适合shì héHSK 3phù hợp配合pèi héHSK 3phù hợp符合fú héHSK 4phù hợp với综合zōng héHSK 4toàn diện集合jí héHSK 4tập hợpXem thêm (3)