淡颏仙鹟[dàn kē xiān wēng] [淡 颏 仙 鹟]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi cằm nhạt (Cyornis poliogenys)Chữ trong từ淡dànnhạt颏kēcằm仙xiāntiên鹟wēngchim bắt ruồiTừ cùng chữ:淡水dàn shuǐHSK 6nước uống được (nước có hàm lượng muối thấp)淡化dàn huàHSK 7làm loãng淡季dàn jìHSK 7mùa thấp điểm