淫逸[yín yì] [淫 逸]Lưu từKhácđắm chìm; phóng đãng; trụy lạcChữ trong từ淫yínquá mức逸yìtrốn thoátTừ ghép:骄奢淫逸jiāo shē yín yìxa hoa và trác tángTừ cùng chữ:安逸ān yìHSK 7an nhànTừ cận nghĩa:耽dānđắm chìm沉湎chén miǎnđắm chìm醉心zuì xīnđắm chìm