淹博[yān bó] [淹 博]Lưu từKhácđọc rộng biết nhiều; uyên bácChữ trong từ淹yānlàm ngập博bórộngTừ cùng chữ:微博wēi bóHSK 5blog ngắn淹没yān mòHSK 6nhấn chìm赌博dǔ bóHSK 6đánh bạc