渗碳[shèn tàn] [渗 碳]Lưu từKhácthấm carbonChữ trong từ渗shènthấm碳tàncacbon (hoá học)Từ cùng chữ:低碳dī tànHSK 7ít phát thải carbon二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2渗透shèn tòuHSK 8(nghĩa đen và bóng) thẩm thấu