渠沟[qú gōu] [渠 沟]Lưu từKhácrãnhChữ trong từ渠qú(nhân tạo) dòng沟gōumươngTừ cùng chữ:渠道qú dàoHSK 6mương tưới tiêuTừ cận nghĩa:有空儿yǒukòngrHSK 2rảnh凹线āo xiànrãnh沟槽gōu cáorãnh沟道gōu dàorãnh