有空儿【有空兒】
[yǒukòngr] [HỮU 空 儿]
rảnh; có thời gian
有闲暇时间
你明天有空儿吗?
nǐ míng tiān yǒu kòng r ma?Ngày mai bạn có rảnh không?
王老师,您现在有空儿吗?
wáng lǎo shī, nín xiàn zài yǒu kòng r ma?Thầy Vương, bây giờ thầy có rảnh không?
Trong bài: Tìm hiểu từ ngữ trên mạng xã hội · 到底周末有空儿一起吃个饭吧。
zhōu mò yǒu kòng r yì qǐ chī gè fàn ba.Cuối tuần rảnh thì cùng nhau đi ăn cơm nhé.
有空儿,你有什么事吗?
yǒu kòng r, nǐ yǒu shén me shì ma?Thầy rảnh, em có việc gì thế?
Trong bài: Tìm hiểu từ ngữ trên mạng xã hội · 到底