滋贺县[zī hè xiàn] [滋 贺 县]Lưu từKháctỉnh Shiga ở miền trung Nhật BảnChữ trong từ滋zīsinh trưởng贺hèchúc mừng县xiànhuyệnTừ cùng chữ:滋长zī zhǎngHSK 6phát triển (thường về mặt trừu tượng)滋味zī wèiHSK 9mùi vị滋润zī rùnHSK 9làm ẩmTừ cận nghĩa:滋贺zī hètỉnh Shiga ở miền trung Nhật Bản