滚沸[gǔn fèi] [滚 沸]Lưu từKhác(chất lỏng) sôiChữ trong từ滚gǔnsôi沸fèiđun sôiTừ cùng chữ:滚动gǔn dòngHSK 7lănTừ cận nghĩa:沸腾fèi téngHSK 7(chất lỏng) sôi