滚动
[gǔn dòng] [滚 动]
lăn; (làm gì đó) lặp lại; cuộn (máy tính)
物体转动翻滚;连续重复进行;画面上下移动
请向下滚动网页,查看详细的课程信息。
qǐng xiàng xià gǔn dòng wǎng yè, chá kàn xiáng xì de kè chéng xìn xī.Vui lòng cuộn trang web xuống dưới để xem thông tin khóa học chi tiết.
所以我们敲定“分段封闭、滚动施工”的方案,修完一段开通一段,把影响降到最低。
suǒ yǐ wǒ men qiāo dìng“ fēn duàn fēng bì, gǔn dòng shī gōng” de fāng àn, xiū wán yí duàn kāi tōng yí duàn, bǎ yǐng xiǎng jiàng dào zuì dī.Cho nên chúng ta chốt phương án "phân đoạn rào chắn, thi công cuốn chiếu", làm xong đoạn nào thông đoạn đó, hạ thấp tối đa ảnh hưởng.
Trong bài: Quy hoạch vi chỉnh trang đô thị cổ · 除此之外