澄江县[chéng jiāng xiàn] [澄 江 县]Lưu từKháchuyện Chengjiang ở Yuxi 玉溪 (yù xī), Vân NamChữ trong từ澄chéngtrong江jiāngsông县xiànhuyệnTừ cùng chữ:澄清chéng qīngHSK 7trong (chất lỏng)