灯蕊[dēng ruǐ] [灯 蕊]Lưu từKhácbấc đènChữ trong từ灯dēngđèn蕊ruǐnhịTừ cùng chữ:灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng灯泡dēng pàoHSK 7bóng đèn灯笼dēng lóngHSK 7đèn lồngTừ cận nghĩa:灯心dēng xīnbấc đèn