灰熊[huī xióng] [灰 熊]Lưu từKhácgấu xám Bắc MỹChữ trong từ灰huītro熊xiónggấuTừ cùng chữ:灰色huī sèHSK 5màu xám灰尘huī chénHSK 7bụi灰心huī xīnHSK 7nản lòng