灶王爷[zào wáng yé] [灶 王 爷]Lưu từKhácTáo Quân, thần bếp; cũng viết 灶神Chữ trong từ灶zàobếp lò王wángvua hoặc quốc vương爷yéôngTừ cùng chữ:爷爷yé yeHSK 1(thân mật) ông nội大爷dà yeHSK 4(thông tục) anh trai của cha姥爷lǎo yeHSK 8ông ngoại (thổ ngữ)Từ cận nghĩa:灶神zào shénTáo Quân, thần bếp