炀[yáng]Lưu từKhácnấu chảy; luyện kimTừ ghép:炀金yáng jīnkim loại nấu chảy隋炀帝suí yáng dìTùy Dạng Đế (569-618), được cho là đã giết cha và anh để chiếm ngôi,…Từ cận nghĩa:销xiāoHSK 9nấu chảy (kim loại)冶yěnấu chảy熔róngnấu chảy镕róngnấu chảy熔炼róng liànnấu chảy熔解róng jiěnấu chảy