熔炼[róng liàn] [熔 炼]Lưu từKhácnấu chảyChữ trong từ熔róngnấu chảy炼liànluyệnTừ cùng chữ:锻炼duàn liànHSK 4rèn luyện提炼tí liànHSK 9chiết xuấtTừ cận nghĩa:销xiāoHSK 9nấu chảy (kim loại)冶yěnấu chảy炀yángnấu chảy熔róngnấu chảy镕róngnấu chảy熔解róng jiěnấu chảy