炒气氛[chǎo qì fēn] [炒 气 氛]Lưu từKháckhuấy động không khíChữ trong từ炒chǎoxào气qìkhí氛fēnkhí độcTừ cùng chữ:气氛qì fēnHSK 6bầu không khí炒作chǎo zuòHSK 6quảng cáo rầm rộ炒股chǎo gǔHSK 6(thông tục) đầu cơ cổ phiếuTừ cận nghĩa:炒热气氛chǎo rè qì fēnkhuấy động không khí