炸两[zhá liǎng] [炸 两]Lưu từKhác(ẩm thực Quảng Đông) zhaliang, quẩy cuộn trong bánh cuốn 肠粉 (cháng fěn) nhồi với dầu cháo quẩy 油条 (yóu tiáo)Chữ trong từ炸zháchiên两liǎnghaiTừ cùng chữ:炸弹zhà dànHSK 6bom炸药zhà yàoHSK 6chất nổ